放射路 phóng xạ lộ Hán Việt: phóng xạ lộ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 路 (lộ)Hán Việtphóng xạ lộCấu tạo放 + 射 + 路 · phóng + xạ + lộ nghĩa thành phần: phóng + xạ + lộ Nghĩa EngCihui 放射路 àngshèlù n. radiating roads