放屁添風

fàng pì tiān fēng phóng thí thiêm phong

Hán Việt: phóng thí thiêm phong · Pinyin: fàng pì tiān fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (thí) + (thiêm) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在一边助威。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从旁助威。