放屁者 fàngpìzhě · phóng thí giả Hán Việt: phóng thí giả · Pinyin: fàngpìzhě Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 屁 (thí) + 者 (giả)PinyinfàngpìzhěHán Việtphóng thí giảCấu tạo放 + 屁 + 者 · phóng + thí + giả nghĩa thành phần: phóng + thí + giả Nghĩa EngCihui farter