放山雞

fàng shān jī phóng san kê

Hán Việt: phóng san kê · Pinyin: fàng shān jī

Tổng quan

gà thả vườn

Cấu tạo: (phóng) + (san) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà thả vườn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放養在山上的土雞。肉質結實鮮甜。如:「放山雞是廚師烹飪的上選,但價格較昂貴。」

Eng

  • CC-CEDICT free-range chicken
  • Cihui free-range chicken