放棄的

phóng khí đích

Hán Việt: phóng khí đích

Tổng quan

có ý từ bỏ, không nhận có ý từ bỏ, không nhận

Cấu tạo: (phóng) + (khí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có ý từ bỏ, không nhận có ý từ bỏ, không nhận