放錄音 phóng lục âm Hán Việt: phóng lục âm Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 錄 (lục) + 音 (âm)Hán Việtphóng lục âmCấu tạo放 + 錄 + 音 · phóng + lục + âm nghĩa thành phần: phóng + lục + âm Nghĩa EngCihui play record