放得過 phóng đắc quá Hán Việt: phóng đắc quá Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 得 (đắc) + 過 (quá)Hán Việtphóng đắc quáCấu tạo放 + 得 + 過 · phóng + đắc + quá nghĩa thành phần: phóng + đắc + quá Nghĩa EngCihui 放得過 àngdeguò r.v. let go; forgive