放意肆志 fàng yì sì zhì · phóng ý tứ chí Hán Việt: phóng ý tứ chí · Pinyin: fàng yì sì zhì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 意 (ý) + 肆 (tứ) + 志 (chí)Pinyinfàng yì sì zhìHán Việtphóng ý tứ chíCấu tạo放 + 意 + 肆 + 志 · phóng + ý + tứ + chí nghĩa thành phần: phóng + ý + tứ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵情而无所顾忌。Tân Hoa Tự Điển 1.纵情而无所顾忌。