放明白 phóng minh bạch Hán Việt: phóng minh bạch Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 明 (minh) + 白 (bạch)Hán Việtphóng minh bạchCấu tạo放 + 明 + 白 · phóng + minh + bạch nghĩa thành phần: phóng + minh + bạch Nghĩa EngCihui 放明白 àng míngbai v.o. don't be stupid | ∼ diǎnr! Don't be stupid or else!