放映員 phóng ánh viên Hán Việt: phóng ánh viên Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 映 (ánh) + 員 (viên)Hán Việtphóng ánh viênCấu tạo放 + 映 + 員 · phóng + ánh + viên nghĩa thành phần: phóng + ánh + viên Nghĩa EngCihui 放映員 àngyìngyuán n. projectionist M:⁵wèi/¹míng/¹gè