放映期 fàng yìng qī · phóng ánh kì Hán Việt: phóng ánh kì · Pinyin: fàng yìng qī Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 映 (ánh) + 期 (kì)Pinyinfàng yìng qīHán Việtphóng ánh kìCấu tạo放 + 映 + 期 · phóng + ánh + kì nghĩa thành phần: phóng + ánh + kì