放映機
phóng ánh ki
Hán Việt: phóng ánh ki · Pinyin: fàng yìng jī
Tổng quan
máy chiếu phim
Nghĩa
Việt
- Cihui máy chiếu phim
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放映电影用的机器,用强光源透过影片上的形象,经过镜头映在银幕上。放映机附带光电设备,把影片上的声带变成声音。
Eng
- CC-CEDICT projector
- Cihui 放映機 àngyìngjī n. (film) projector M:¹tái