放映隊 fàng yìng duì · phóng ánh đội Hán Việt: phóng ánh đội · Pinyin: fàng yìng duì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 映 (ánh) + 隊 (đội)Pinyinfàng yìng duìHán Việtphóng ánh độiCấu tạo放 + 映 + 隊 · phóng + ánh + đội nghĩa thành phần: phóng + ánh + đội Nghĩa EngCihui 放映隊 àngyìngduì p.w. film projection team M:²zhī/¹gè