放春假 phóng xuân giả Hán Việt: phóng xuân giả Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 春 (xuân) + 假 (giả)Hán Việtphóng xuân giảCấu tạo放 + 春 + 假 · phóng + xuân + giả nghĩa thành phần: phóng + xuân + giả Nghĩa EngCihui 放春假 àng chūnjià v.o. have/spend a spring vacation