放殺死 fàng shā sǐ · phóng sát tử Hán Việt: phóng sát tử · Pinyin: fàng shā sǐ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 殺 (sát) + 死 (tử)Pinyinfàng shā sǐHán Việtphóng sát tửCấu tạo放 + 殺 + 死 · phóng + sát + tử nghĩa thành phần: phóng + sát + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹拚命。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹拚命。