放棄武力 fàng qì wǔ lì · phóng khí võ lực Hán Việt: phóng khí võ lực · Pinyin: fàng qì wǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 武 (võ) + 力 (lực)Pinyinfàng qì wǔ lìHán Việtphóng khí võ lựcCấu tạo放 + 棄 + 武 + 力 · phóng + khí + võ + lực nghĩa thành phần: phóng + khí + võ + lực