放樣員 phóng dạng viên Hán Việt: phóng dạng viên Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 樣 (dạng) + 員 (viên)Hán Việtphóng dạng viênCấu tạo放 + 樣 + 員 · phóng + dạng + viên nghĩa thành phần: phóng + dạng + viên Nghĩa EngCihui loftsman