放款者 fàng kuǎn zhě · phóng khoản giả Hán Việt: phóng khoản giả · Pinyin: fàng kuǎn zhě Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 款 (khoản) + 者 (giả)Pinyinfàng kuǎn zhěHán Việtphóng khoản giảCấu tạo放 + 款 + 者 · phóng + khoản + giả nghĩa thành phần: phóng + khoản + giả