放歌

fàng gē phóng ca

Hán Việt: phóng ca · Pinyin: fàng gē

Tổng quan

ớn tiếng mà hát — Hát nghêu ngao, không theo bài bản âm điệu gì. phóng ca phóng ca ☆Lớn tiếng mà hát — Hát nghêu ngao, không theo bài bản âm điệu gì. cất cao giọng hát。放聲歌唱;縱情高歌。 放歌一曲 cất cao giọng hát một khúc nhạc.

Cấu tạo: (phóng) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ớn tiếng mà hát — Hát nghêu ngao, không theo bài bản âm điệu gì. phóng ca phóng ca ☆Lớn tiếng mà hát — Hát nghêu ngao, không theo bài bản âm điệu gì. cất cao giọng hát。放聲歌唱;縱情高歌。 放歌一曲 cất cao giọng hát một khúc nhạc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高歌,縱聲而歌。唐.杜甫〈聞官軍收河南河北〉詩:「白日放歌須縱酒,青春作伴好還鄉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放声歌唱;纵情高歌~一曲。

Eng

  • Cihui 放歌 ànggē v.o. sing loudly

ja

  • JMdict loud singing

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

低唱