放氣瓣 phóng khí biện Hán Việt: phóng khí biện Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 氣 (khí) + 瓣 (biện)Hán Việtphóng khí biệnCấu tạo放 + 氣 + 瓣 · phóng + khí + biện nghĩa thành phần: phóng + khí + biện Nghĩa EngCihui bleed valve