放水屁

fàng shuǐ pì phóng thủy thí

Hán Việt: phóng thủy thí · Pinyin: fàng shuǐ pì

Tổng quan

(khẩu ngữ) đi ngoài không kiểm soát

Cấu tạo: (phóng) + (thủy) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) đi ngoài không kiểm soát

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to shart
  • Cihui (coll.) to shart