放水火
phóng thủy hỏa
Hán Việt: phóng thủy hỏa · Pinyin: fàng shuǐ huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大小便的隱詞。元.關漢卿《蝴蝶夢》第三折:「起來放水火。(做放出科)」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指监牢中放犯人大小便。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指监牢中放犯人大小便。