放水管 phóng thủy quản Hán Việt: phóng thủy quản Tổng quan ??? Cấu tạo: 放 (phóng) + 水 (thủy) + 管 (quản)Hán Việtphóng thủy quảnCấu tạo放 + 水 + 管 · phóng + thủy + quản nghĩa thành phần: phóng + thủy + quản Nghĩa ViệtCihui ???jaJMdict drainpipe