放水路

phóng thủy lộ

Hán Việt: phóng thủy lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (thủy) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tailrace

ja

  • JMdict flood bypass|floodway|discharge channel|diversion channel