放泄閥 fàng xiè fá · phóng tiết phiệt Hán Việt: phóng tiết phiệt · Pinyin: fàng xiè fá Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 泄 (tiết) + 閥 (phiệt)Pinyinfàng xiè fáHán Việtphóng tiết phiệtCấu tạo放 + 泄 + 閥 · phóng + tiết + phiệt nghĩa thành phần: phóng + tiết + phiệt