放浪者

phóng lãng giả

Hán Việt: phóng lãng giả

Tổng quan

(thuộc) Bô,hem, không chịu theo khuôn phép xã hội, tự do phóng túng (về mặt sinh hoạt, đạo đức), người Bô,hem, người không chịu theo khuôn phép xã hội, người tự do phóng túng (về mặt sinh hoạt, đạo đức)

Cấu tạo: (phóng) + (lãng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Bô,hem, không chịu theo khuôn phép xã hội, tự do phóng túng (về mặt sinh hoạt, đạo đức), người Bô,hem, người không chịu theo khuôn phép xã hội, người tự do phóng túng (về mặt sinh hoạt, đạo đức)

ja

  • JMdict vagrant|vagabond|drifter