放火燒
phóng hỏa thiêu
Hán Việt: phóng hỏa thiêu
Tổng quan
/sweil/, (tiếng địa phương) đốt, thiêu, thiêu sém, chảy ra (nến), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) miền đất thấp vùng đồng lầy
Nghĩa
Việt
- Cihui /sweil/, (tiếng địa phương) đốt, thiêu, thiêu sém, chảy ra (nến), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) miền đất thấp vùng đồng lầy