放火罪

fàng huǒ zuì phóng hỏa tội

Hán Việt: phóng hỏa tội · Pinyin: fàng huǒ zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hỏa) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在我国,指故意放火焚烧工厂、矿场、油田、港口、仓库、住宅、森林、农场、谷场、牧场、公共建筑物或其他公私财产,桅公共安全的行为。

ja

  • JMdict (the crime of) arson