放炮竹 fàng pào zhú · phóng pháo trúc Hán Việt: phóng pháo trúc · Pinyin: fàng pào zhú Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 炮 (pháo) + 竹 (trúc)Pinyinfàng pào zhúHán Việtphóng pháo trúcCấu tạo放 + 炮 + 竹 · phóng + pháo + trúc nghĩa thành phần: phóng + pháo + trúc