放牛娃

fàng niú wá phóng ngưu oa

Hán Việt: phóng ngưu oa · Pinyin: fàng niú wá

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (ngưu) + (oa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放牛娃 àngniúwá n. child cowherd M:¹gè