放牧地 phóng mục địa Hán Việt: phóng mục địa Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 牧 (mục) + 地 (địa)Hán Việtphóng mục địaCấu tạo放 + 牧 + 地 · phóng + mục + địa nghĩa thành phần: phóng + mục + địa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 供牧畜用的鮮草地。如:「那山上的草地青翠茂密,是一塊很好的放牧地。」EngCihui 放牧地 àngmùdì p.w. pasturejaJMdict grazing land|pasture