放牧場 phóng mục tràng Hán Việt: phóng mục tràng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 牧 (mục) + 場 (tràng)Hán Việtphóng mục tràngCấu tạo放 + 牧 + 場 · phóng + mục + tràng nghĩa thành phần: phóng + mục + tràng Nghĩa EngCihui range landjaJMdict pasture|grazing land