放牧期 phóng mục kì Hán Việt: phóng mục kì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 牧 (mục) + 期 (kì)Hán Việtphóng mục kìCấu tạo放 + 牧 + 期 · phóng + mục + kì nghĩa thành phần: phóng + mục + kì Nghĩa EngCihui 放牧期 àngmùqī n. grazing season