放狗屁 phóng cẩu thí Hán Việt: phóng cẩu thí Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 狗 (cẩu) + 屁 (thí)Hán Việtphóng cẩu thíCấu tạo放 + 狗 + 屁 · phóng + cẩu + thí nghĩa thành phần: phóng + cẩu + thí