放电器

fàng diàn qìphóng điện khí

Hán Việt: phóng điện khí · Pinyin: fàng diàn qì

Tổng quan

người bốc dỡ (hàng), người tha, người thả, (điện học) máy phóng điện cái nổ

Cấu tạo: 放 (phóng) + 電 (điện) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy phóng điện
  • Google Alex v6 thiết bị xả điện
  • Tần suất từ người bốc dỡ (hàng), người tha, người thả, (điện học) máy phóng điện cái nổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discharger

Eng

  • Tần suất từ discharger

Đức

  • Handedict Entladegerät (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

放电 · 放电光球 · 放电影机 · 电器 · 電器 · 放电叉 · 放电影 · 放电的