放電器
phóng điện khí
Hán Việt: phóng điện khí · Pinyin: fàng diàn qì
Tổng quan
người bốc dỡ (hàng), người tha, người thả, (điện học) máy phóng điện cái nổ
Nghĩa
Việt
- Cihui người bốc dỡ (hàng), người tha, người thả, (điện học) máy phóng điện cái nổ