放電影 phóng điện ảnh Hán Việt: phóng điện ảnh Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Hán Việtphóng điện ảnhCấu tạo放 + 電 + 影 · phóng + điện + ảnh nghĩa thành phần: phóng + điện + ảnh Nghĩa EngCihui show film