放盒子 phóng hạp tử Hán Việt: phóng hạp tử Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 盒 (hạp) + 子 (tử)Hán Việtphóng hạp tửCấu tạo放 + 盒 + 子 · phóng + hạp + tử nghĩa thành phần: phóng + hạp + tử Nghĩa EngCihui 放盒子 ànghézi v.o. 1. set one's mind at rest; rest assured; feel relieved 2. <topo.> shoot off fireworks