放礦口 phóng quáng khẩu Hán Việt: phóng quáng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 礦 (quáng) + 口 (khẩu)Hán Việtphóng quáng khẩuCấu tạo放 + 礦 + 口 · phóng + quáng + khẩu nghĩa thành phần: phóng + quáng + khẩu Nghĩa EngCihui drawhole