放秋壟 fàng qiū lǒng · phóng thu lũng Hán Việt: phóng thu lũng · Pinyin: fàng qiū lǒng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 秋 (thu) + 壟 (lũng)Pinyinfàng qiū lǒngHán Việtphóng thu lũngCấu tạo放 + 秋 + 壟 · phóng + thu + lũng nghĩa thành phần: phóng + thu + lũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犁秋田。Tân Hoa Tự Điển 1.犁秋田。