放空擋

fàng kōng dǎng phóng không đáng

Hán Việt: phóng không đáng · Pinyin: fàng kōng dǎng

Tổng quan

thả trôi xe ở số mo (trong ô tô) | (khẩu ngữ) không mặc đồ lót

Cấu tạo: (phóng) + (không) + (đáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả trôi xe ở số mo (trong ô tô) | (khẩu ngữ) không mặc đồ lót

Eng

  • CC-CEDICT to coast along in neutral gear (in a car)|(coll.) to go commando
  • Cihui to coast along in neutral gear (in a car)/(coll.) to go commando