放空槍

fàng kōng qiāng phóng không thương

Hán Việt: phóng không thương · Pinyin: fàng kōng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (không) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说不能实现的空话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说不能实现的空话。

Eng

  • Cihui 放空槍 àng kōngqiāng v.o. fire/shoot blanks