放空槍 fàng kōng qiāng · phóng không thương Hán Việt: phóng không thương · Pinyin: fàng kōng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 空 (không) + 槍 (thương)Pinyinfàng kōng qiāngHán Việtphóng không thươngCấu tạo放 + 空 + 槍 · phóng + không + thương nghĩa thành phần: phóng + không + thương Nghĩa EngCihui 放空槍 àng kōngqiāng v.o. fire/shoot blanks