放空水 phóng không thủy Hán Việt: phóng không thủy Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 空 (không) + 水 (thủy)Hán Việtphóng không thủyCấu tạo放 + 空 + 水 · phóng + không + thủy nghĩa thành phần: phóng + không + thủy Nghĩa EngCihui unwatering