放置好 fàng zhì hǎo · phóng trí hảo Hán Việt: phóng trí hảo · Pinyin: fàng zhì hǎo Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 置 (trí) + 好 (hảo)Pinyinfàng zhì hǎoHán Việtphóng trí hảoCấu tạo放 + 置 + 好 · phóng + trí + hảo nghĩa thành phần: phóng + trí + hảo