放置好 fàng zhì hǎo·phóng trí hảo Hán Việt: phóng trí hảo · Pinyin: fàng zhì hǎo Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 置 (trí) + 好 (hảo)Pinyinfàng zhì hǎoHán Việtphóng trí hảoTừ loạitínhCấu tạo放 + 置 + 好 · phóng + trí + hảo nghĩa thành phần: phóng + trí + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 được đặtĐứcHandedict stellen Từ liên quan Gần nghĩa放置者 · 放置 · 放置于高处 · 放置在下级 · 放置架子上 · 放置的 · 放置动词 · 放置杯中