放置的 phóng trí đích Hán Việt: phóng trí đích Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 置 (trí) + 的 (đích)Hán Việtphóng trí đíchCấu tạo放 + 置 + 的 · phóng + trí + đích nghĩa thành phần: phóng + trí + đích Nghĩa EngCihui positioned