放置者 phóng trí giả Hán Việt: phóng trí giả Tổng quan lớp sỏi cát có vàng Cấu tạo: 放 (phóng) + 置 (trí) + 者 (giả)Hán Việtphóng trí giảCấu tạo放 + 置 + 者 · phóng + trí + giả nghĩa thành phần: phóng + trí + giả Nghĩa ViệtCihui lớp sỏi cát có vàng