放置者

phóng trí giả

Hán Việt: phóng trí giả

Tổng quan

lớp sỏi cát có vàng

Cấu tạo: 放 (phóng) + 置 (trí) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi placer

Từ liên quan

Gần nghĩa

放置 · 放置于高处 · 放置在下级 · 放置架子上 · 放置好 · 放置的 · 放置动词 · 放置杯中