放羊娃
phóng dương oa
Hán Việt: phóng dương oa · Pinyin: fàng yáng wá
Tổng quan
người chăn cừu | cậu bé chăn cừu
Nghĩa
Việt
- Cihui người chăn cừu | cậu bé chăn cừu
Eng
- CC-CEDICT shepherd|shepherd boy
- Cihui shepherd; shepherd boy