放肆無忌 phóng tứ vô kị Hán Việt: phóng tứ vô kị Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 肆 (tứ) + 無 (vô) + 忌 (kị)Hán Việtphóng tứ vô kịCấu tạo放 + 肆 + 無 + 忌 · phóng + tứ + vô + kị nghĩa thành phần: phóng + tứ + vô + kị Nghĩa EngCihui 放肆無忌 àngsìwújì f.e. throw all restraint to the winds