放肆無禮

fàng sì wú lǐ phóng tứ vô lễ

Hán Việt: phóng tứ vô lễ · Pinyin: fàng sì wú lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tứ) + (vô) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放肆無禮 àngsìwúlǐ f.e. be guilty of taking liberties