打击地 fàng dǎn de · đả kích địa Hán Việt: đả kích địa · Pinyin: fàng dǎn de Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 击 (kích) + 地 (địa)Pinyinfàng dǎn deHán Việtđả kích địaCấu tạo打 + 击 + 地 · đả + kích + địa nghĩa thành phần: đả + kích + địa